ví dụ:
  • đang tải…

Wiktionary tiếng Việt

từ điển mở giải thích
ngữ nghĩa bằng tiếng Việt
cho 241.156 từ
thuộc về 100 ngôn ngữ
mà bạn  thể sửa đổi

Tìm hiểu thêm…
Hình nền: Bộ chữ cái nam châm dán trên cửa tủ lạnh.

Thông báo

  • 23 tháng 6: Hạn chót đăng ký tham dự Wikimania 2018 tại Cape Town (Nam Phi) được gia hạn đến nửa đêm ngày 3 tháng 7.
  • 18 tháng 6: Chúng ta đạt đến 600 mục từ tiếng Hà Lan với động từ zegt.
  • 17 tháng 6: Chúng ta đạt đến 2.500 mục từ tiếng Trung Quốc với thành ngữ 車同軌, 書同文.
  • 23 tháng 5: Wikidata thêm không gian tên “từ vị” để thử nghiệm xây dựng cơ sở dữ liệu từ ngữ.
Cập nhật Thêm nữa…
This article is issued from Wiktionary. The text is licensed under Creative Commons - Attribution - Sharealike. Additional terms may apply for the media files.